menu_book
見出し語検索結果 "giãn dân" (1件)
giãn dân
日本語
フ人口分散
Chính sách giãn dân giúp giảm áp lực cho thành phố.
人口分散政策は都市への圧力を軽減します。
swap_horiz
類語検索結果 "giãn dân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giãn dân" (1件)
Chính sách giãn dân giúp giảm áp lực cho thành phố.
人口分散政策は都市への圧力を軽減します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)